ZSE40-W1-22L-M. Hiển thị số. Dãy áp suất 0.0 đến -101.3 kPa. Đo chất khí không ăn mòn, không cháy. 2 Transistor NPN output, 1 analog out 1-5V. Xuất xứ: Japan. Used, mới 85%, nguyên zin.
ZSE40A-01-R. Hiển thị số. Dãy áp suất 0.0 đến -101.3 kPa. Đo chất khí không ăn mòn, không cháy. 2 transistor NPN output, 1 analog 1-5VDC. Xuất xứ: Japan. Used, mới 85%, nguyên zin.
ZSE50F-02-22L. Hiển thị số. Dãy áp suất -100.0 đến +100.0 kPa. Đo chất khí không ăn mòn, không cháy. 2 Transistor NPN output, 1 analog out 1-5V. Xuất xứ: Japan. Used, mới 80-85%, nguyên zin.
ZSE80F-02-R-M. Hiển thị số. Dãy áp suất -100.0 đến +100.0 kPa. Đo chất lỏng hoặc khí. Ngõ ra 2 transistor NPN, 1 analog 1-5V. Xuất xứ: Japan. Mới 100%, hàng tồn kho.
ISE80-02-S. Hiển thị số. Dãy áp suất -0.1 đến 1.0 MPa (10 Bar). Đo chất lỏng hoặc khí. Ngõ ra 2 transistor NPN, 1 analog 2.4-20mA. Xuất xứ: Japan. Used, mới 90%, nguyên zin.
DP-101A. Dãy áp suất -100.0 đến +100.0 kPa. Đo air hoặc non-corressive gases. Ngõ ra analog 1-5V/4-20mA, 1 transistor output NPN NO/NC. Nguồn cấp 24VDC. Used, mới 90%, nguyên zin.
DP-102A. Dãy áp suất -0.1 đến 1 MPa (10 Bar). Đo air hoặc non-corressive gases. Ngõ ra analog 1-5V/4-20mA, 1 transistor output NPN NO/NC. Nguồn cấp 24VDC. Used, mới 90%, nguyên zin.
VUS42C-02-F1. Hiển thị số. Dãy áp suất -101.0 đến +101.0 kPa. Đo chất khí không ăn mòn, không cháy. 2 transistor NPN output. Used, mới 85-90%, nguyên zin.
PPD3-R10NA-6B-P70. Áp suất đo -100 đến +980kPa. Đo Air hoặc non-corressive gases. 1 ngõ ra Transistor NPN NO, 1 Analog output 1-5VDC. Used, mới 85%, nguyên zin.
AP-V41A. Bộ điều khiển cảm biến áp suất, hiển thị LED 4 1/2-digit, ngõ ra NPN NO/NC, Analog 1-5V hoặc Zero shift input. Nguồn cấp 12-24VDC. Xuất xứ: Japan. Used, Mới 90%, nguyên zin
Bộ điều khiển AP-V41A. Cảm biến AP-44. Áp suất đo -101.3
~ +101.3kPa. Đo áp suất khí không có chất ăn mòn. Analog out 1-5V. 1 ngõ ra Transistor NPN NO/NC. Xuất xứ: Japan. Used, Mới 90%, nguyên zin
AP-31A. Dãy áp suất 0 đến - 101.3 kPa, đo Air or non-corressive gases, 2 ngõ ra điều khiển NPN, 1 ngõ Analog 1-5V. Xuất xứ: Japan. Used, mới 85-90%, dây nguồn 20-30cm.
E8F2-B10C. Đo chất khí không ăn mòn, dãy áp suất 0 ~ 1,000 kPa (10 kgf/cm2). Analog output 1-5V, digital output NPN NO/NC. Xuất xứ: Japan. Used, mới 80%, nguyên zin.
E8CC-AN0C. Đo áp suất khí không ăn mòn, không cháy. Dãy đo 0 đến -101kPa. 1 ngõ ra transistor NPN, 1 analog 1-5VDC. Xuất xứ: Japan. Used, mới 80-85%, nguyên zin.
E8CC-CN0C2B. Đo áp suất khí không ăn mòn, không cháy. Dãy đo 0 đến -76cmHg. 1 ngõ ra transistor NPN, 1 analog 1-5V. Xuất xứ: Japan. Mới 80-85%, nguyên zin.
E8CC-B10C. Đo áp suất khí không ăn mòn, không cháy. Dãy đo 0 đến 980kPa. 1 ngõ ra transistor NPN, 1 analog 1-5V. Xuất xứ: Japan. Used, mới 85%, nguyên zin.
PG-30-101R-N. Hiển thị số. Dãy áp suất -10.0 đến +10.0 kPa. Đo chất khí không ăn mòn, không cháy. 2 Transistor NPN output, 1 analog out 1-5V. Xuất xứ: Japan. Used, mới 85%, nguyên zin, dây ngắn.
PSA-V01. Hiển thị số. Dãy áp suất 0.0 đến -101.3 kPa. Đo chất khí không ăn mòn, không cháy. 2 ngõ ra NPN, 1 analog 1-5V. Xuất xứ: Korea. Used, mới 85-90%, dây 20-30cm.
PSA-1. Hiển thị số. Dãy áp suất 0.0 đến 1000 kPa. Đo chất khí không ăn mòn, không cháy. 2 ngõ ra NPN, 1 analog 1-5V. Xuất xứ: Korea. Used, mới 85-90%, dây 20-30cm.