Đặc tính kỹ thuật:
Mã hàng: FX3U-64MR/ES-A
Bộ nhớ chương trình: 64k steps
Tốc độ xử lý:
- Basic instructions: 0.065 μs
- Applied instructions: min 0.642 μs
Ngõ vào:
- 32 ngõ vào DC, dạng Sink/Source (0V/24V)
- Điện áp hoạt động: 24VDC +/-10%
Ngõ ra:
- 32 ngõ ra Relay
- Dòng tải max 2A/point, 8A/group
- Điện áp: 250VAC / 30VDC
Khả năng mở rộng: max 384 (bao gồm I/O trực tiếp và Remote I/O). Trong đó: max 256 I/O trực tiếp (đã bao gồm I/O của CPU), max 256 Remote I/O
Khả năng mở rộng Analog: max 80 Analog input, 48 Analog output
Nguồn cấp: 100-240VAC 50/60Hz
Nguồn ra (24VDC service power supply): 600mA 24VDC (công suất sẽ giảm dần khi lắp thêm mô đun mở rộng)
High-speed counter:
- Counter mode: 32-bit bi-directional counter
- 1 Pha, 1 counter: 8 kênh, đếm UP hoặc DOWN
- 6 ngõ 100kHz: U/D = X000, U/D = X001, U/D = X002, U/D = X003, U/D= X004, U/D = X005
- 2 ngõ 10kHz: U/D = X006, U/D = X007
- 1 Pha, 2 counter: 4 ngõ, đếm UP và DOWN
- 4 ngõ 100kHz: U= X000, D = X001; U = X003, D = X004
- 2 Pha, 2 counter: 2 kênh pha A, pha B
- 1 edge count, max 50kHz: A phase = X000, B phase = X001; A phase = X003, B phase =X004
- 4 edge count, max 25kHz: A phase = X000, B phase = X001; A phase = X003, B phase =X004
Có khả năng kết nối thêm 2 mô đun phát xung, mỗi mô đun 2 trục max 200kHz
Có chức năng thời gian thực: year, month, day, hour, minute, second, weekday
Xử lý số thực: có
=====================================
Tài liệu:
Tập lệnh lập trình: FX3SA/3G/3U Programing_manual
Specification: FX3G_FX3U_FX3UC_specifications